Tin tức và sự kiện

GIỚI THIỆU ĐỒNG HỒ ĐO FOX-DM2

GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TẮC CẦN GẠT HANYOUNG
GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ CÔNG TẮC BÀN ĐẠP HANYOUNG (101/ 102N /103N /104 /105)

BIẾN TẦN HITACHI ĐƯỢC CÔNG NHẬN SẢN PHẨM ĐẠT TIÊU CHUẨN CÔNG TRÌNH XANH CỦA SGBC

Cài đặt biến tần LS - IG5A

Biến tần - Slideshare

H's Group

kcl.vn hopkhang.com hanvietnhat.com bientandorna.com Khí nén TPC Hàn Việt Nhật Automation Hưng Phú Automation Hàn Mỹ Việt automation bientanhitachi.com bientanvicruns.com

Sản phẩm mới

MCB HITACHI 4 CỰC BK-63 4P50A
Gía : 304,000 VND
MCB HITACHI 3 CỰC BK-63 3P50A
Gía : 214,000 VND
MCB HITACHI 2 CỰC BK-63 2P50A
Gía : 125,000 VND
MCB HITACHI 1 CỰC BK-63 1P50A
Gía : 56,000 VND
MCB HITACHI 4 CỰC BK-63 4P
Gía : 292,000 VND
MCB HITACHI 3 CỰC BK-63 3P
Gía : 204,000 VND
MCB HITACHI 2 CỰC BK-63 2P
Gía : 112,000 VND
MCB HITACHI 1 CỰC BK-63 1P
Gía : 55,000 VND
Biến tần Schneider ATV310H075N4E(0.75KW/1HP)
Gía : 3,701,000 VND
Biến tần Schneider ATV310H037N4E (0.37KW/0.5HP)
Gía : 3,573,000 VND

BIẾN TẦN VICRUNS VD120-2S-0.75GB

Gía : 2,541,000 VND
Biến tần Schneider ATV310HU22N4E(2.2KW/3HP)
Gía : 4,321,000 VND
Biến tần Schneider ATV310HU15N4E(1.5KW/2HP)
Gía : 3,923,000 VND

BIẾN TẦN VICRUNS VD120-2S-1.5GB

Gía : 3,124,000 VND

BIẾN TẦN VICRUNS VD120-2S-0.4GB

Gía : 2,341,000 VND
Biến tần Hitachi SJ-P1 P1-03160HFEF
Gía : 174,075,000 VND
Biến tần Hitachi SJ-P1 P1-02520HFEF
Gía : 145,442,000 VND
Biến tần Hitachi SJ-P1 P1-02130HFEF
Gía : 122,221,000 VND
- Biến tần dòng iP5A (chuyên dùng cho bơm và quạt)
- Giá chưa bao gồm Keypad
- Công suất biến tần : 15Kw
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 15,970,000 VND
- Biến tần dòng iP5A (chuyên dùng cho bơm và quạt)
- Giá chưa bao gồm Keypad
- Công suất biến tần : 11Kw
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 10,328,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-040HB
Gía : 5,357,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-022HB
Gía : 4,455,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-022SB
Gía : 3,850,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-015HB
Gía : 3,949,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-007HB
Gía : 3,586,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-007SB
Gía : 2,552,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-004HB
Gía : 3,355,000 VND
- Biến tần dòng iE5
- Công suất biến tần : 0.4Kw
- Tích hợp cổng truyền thông
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 2,030,000 VND
- Biến tần dòng iE5
- Công suất biến tần : 0.2Kw
- Tích hợp cổng truyền thông
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 1,934,000 VND
- Thân và nắp được nối với nhau bằng móc nối , để dễ dàng tách ra bằng tuốc nơ vít
- Sử dụng vật liệu chống cháy PBT
- Cấu trúc bảo vệ IP63
- Khả năng tương thích tối ưu với FS-3A
- Đế 3 ty dùng cho rờ le mực nước
Gía : 72,000 VND
Dễ dàng lắp đặt và gọn nhẹ
- Được sử dụng trong ngành nước nông nghiệp, nhà máy lọc nước
- Nhà máy xử lý nước thải, và ứng dụng khác trong kiểm soát mực nước
Gía : 168,000 VND
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3
Gía : 18,986,000 VND
Biến tần Schneider ATV610U30N4(3KW/4HP)
Gía : 16,035,000 VND
Biến tần Schneider ATV610U22N4(2.2KW/3HP)
Gía : 15,479,000 VND
Biến tần Schneider ATV610U15N4(1.5KW/2HP)
Gía : 14,844,000 VND
Biến tần Schneider ATV610U07N4(0.75KW/1HP)
Gía : 14,289,000 VND
Biến Tần VicRuns VD520  2.2KW 3 HP
Gía : 4,466,000 VND
Biến Tần VicRuns VD520  11KW 15 HP
Gía : 7,612,000 VND

BIẾN TẦN VICRUNS VD520-4T-11GB

Gía : 9,900,000 VND
Mã SP : BS-7220
Gía : Liên hệ
- Biến tần dòng iG5A
- Công suất biến tần : 2.2Kw
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 4,569,000 VND
- Biến tần dòng iG5A
- Công suất biến tần : 1.5Kw
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 3,964,000 VND
- Biến tần dòng iE5
- Công suất biến tần : 0.4 Kw
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 1,966,000 VND
- Biến tần dòng iE5
- Công suất biến tần : 0.1Kw
- Tích hợp cổng truyền thông
- Nhà sản xuất : LS Industrial
Gía : 1,934,000 VND
Gía : Liên hệ
Mã SP : CUP-30RP-8NC / NA / PA /PC
- Cảm biến điện dung tròn , loại 3 dây.
- Điện áp sử dụng: 12 – 24 VDC.
- Dạng ngõ ra: NPN-NO/NC / PNP-NO/NC
- Khoảng cách phát hiện: 15 mm.
- Kích thước: phi 30 mm.
Gía : 550,000 VND
Mã SP : CUP-18RP-8NC / NA / PA /PC
- Cảm biến điện dung tròn , loại 3 dây.
- Điện áp sử dụng: 12 – 24 VDC.
- Dạng ngõ ra: NPN-NO/NC / PNP-NO/NC
- Khoảng cách phát hiện: 8 mm.
- Kích thước: phi 18 mm.
Gía : 407,000 VND
Xy lanh TPC dòng AM2BN bore size 140
Gía : 5,676,000 VND
Xy lanh TPC dòng AM2BN bore size 125
Gía : 4,598,000 VND
Xy lanh TPC dòng AM2BN bore size 100
Gía : 2,483,000 VND
Xylanh TPC dòng ALBN bore size 300
Gía : 30,327,000 VND
Xy lanh TPC dòng AM2BN bore size 80
Gía : 1,974,000 VND
Xy lanh TPC dòng AM2BN bore size 63
Gía : 1,535,000 VND
Xylanh TPC dòng ALBN bore size 250
Gía : 19,261,000 VND
Xylanh TPC dòng AM2BN bore size 40
Gía : 1,188,000 VND
Xylanh TPC dòng ALBN bore size 200
Gía : 8,624,000 VND
Xylanh TPC dòng ALBN bore size 180
Gía : 7,403,000 VND
Xylanh TPC dòng ALBN bore size 160
Gía : 6,809,000 VND
Xylanh TPC dòng AMBN bore size 80
Gía : 1,611,000 VND
Xylanh TPC dòng AMBN bore size 50
Gía : 1,126,000 VND
Xylanh TPC dòng AMBN bore size 40
Gía : 972,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXB bore size 40
Gía : 891,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXE bore size 40
Gía : 1,045,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXE bore size 32
Gía : 836,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXB bore size 32
Gía : 693,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXE bore size 25
Gía : 814,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 25 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 9,471,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXB bore size 25
Gía : 682,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXE bore size 20
Gía : 748,000 VND
Xylanh khí TPC dòng AXB bore size 20
Gía : 616,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 20 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 8,250,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 16 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 7,733,000 VND
Xylanh khí TPC ACPB bore size 16
Gía : 396,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 12 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 7,546,000 VND
Xylanh khí TPC ACPB bore size 10
Gía : 341,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 8 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 6,864,000 VND
Xy lanh bàn trượt NLCD bore size 6 có 2 cữ điều chỉnh hành trình 2 phía
Gía : 6,248,000 VND
Xylanh khí TPC ACPB bore size 6
Gía : 330,000 VND
Xy lanh kèm dẫn hướng TPC AGX bore size 40
Gía : 3,498,000 VND
Xy lanh kèm dẫn hướng TPC AGX bore size 32
Gía : 3,146,000 VND
Xy lanh xoay - Dạng trục xoay - NRC Bore 30mm
Gía : 5,181,000 VND
Xy lanh kèm dẫn hướng TPC AGX bore size 20 
Gía : 2,519,000 VND
Xy lanh xoay - Dạng trục xoay - NRC Bore 20mm
Gía : 4,686,000 VND
Xy lanh xoay - Dạng trục xoay - NRC Bore 15mm
Gía : 2,684,000 VND
Xy lanh xoay - Dạng trục xoay - NRC Bore 12mm
Gía : 2,530,000 VND
XY LANH XOAY TPC - DẠNG BÀN XOAY - NRT
Gía : 8,987,000 VND
Xy lanh TPC kẹp 3 chấu NFC3
Gía : 6,743,000 VND
Xy lanh TPC kẹp 2 chấu song song hành trình dài NFHL2
Gía : 4,356,000 VND
Xy lanh TPC kẹp góc 180 độ NFS2
Gía : 3,267,000 VND
Xy lanh TPC kẹp ngang, hành trình kẹp lớn NFW2
Gía : 5,115,000 VND
Xy lanh TPC kẹp góc NFP2
Gía : 2,167,000 VND
Xy lanh TPC kẹp 2 chấu song song NFH2
Gía : 3,674,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 140
Gía : 5,830,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 140
Gía : 6,930,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 125
Gía : 5,621,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 125
Gía : 5,126,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 100
Gía : 2,101,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 100
Gía : 2,486,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 80
Gía : 1,782,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 80
Gía : 2,211,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 63
Gía : 1,232,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 63
Gía : 1,584,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 63
Gía : 1,232,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 50
Gía : 1,276,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 40
Gía : 858,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 40
Gía : 759,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 32
Gía : 605,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 32
Gía : 858,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 25
Gía : 594,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 20
Gía : 539,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 16
Gía : 517,000 VND
Xy lanh TPC dòng AQ2 bore size 12
Gía : 517,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 100 dạng M - slide bearing
Gía : 12,023,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 80 dạng M - slide bearing
Gía : 9,537,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 50 dạng M - slide bearing
Gía : 6,831,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 40 dạng M - slide bearing
Gía : 5,852,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 32 dạng M - slide bearing
Gía : 5,379,000 VND
Xy lanh TPC dòng AGM bore size 32
Gía : 3,795,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 25 dạng M - slide bearing
Gía : 4,125,000 VND
Xy lanh TPC dòng AGM bore size 25
Gía : 7,634,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 20 dạng M - slide bearing
Gía : 3,641,000 VND
Xy lanh TPC dòng AGM bore size 20
Gía : 3,102,000 VND
Xy lanh TPC dòng AGM bore size 16
Gía : 2,497,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 16 dạng M - slide bearing
Gía : 2,981,000 VND
Xy lanh TPC dòng AGM bore size 12
Gía : 2,255,000 VND
Xy lanh TPC dòng ADQ2 bore size 12
Gía : 583,000 VND
Xy lanh TPC NGQ bore size 12 dạng M - slide bearing
Gía : 2,706,000 VND

NE-S1 Series

Màn hình cài đặt NES1-OP
Gía : 264,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-040HB
Gía : 5,357,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-022SB
Gía : 3,850,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-022HB
Gía : 4,455,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-015HB
Gía : 3,949,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-007SB
Gía : 2,552,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-007HB
Gía : 3,586,000 VND
Biến tần Hitachi NES1-004HB
Gía : 3,355,000 VND

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE
0903 108 416
Kinh doanh : (0650) 6533 532

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm theo nhà sản xuất

Thống kê truy cập

Hôm nay
167
Trong tuần
16047
Tổng cộng
3852874
Có 32 khách đang trực tuyến
Hôm nay : 17/11/2018

Hãng sản xuất

Danh mục sản phẩm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÀN MỸ VIỆT
Giấy CNĐKDN: 0302935063-001 - được cấp lần đầu ngày 16/07/2015
Địa chỉ đăng ký kinh doanh : 32/1 Đại lộ Hữu Nghị, KCN VSip 1, Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương
Điện thoại : (0274) 6533 532 - 380 2068
Fax: (0274) 380 2069
Email: hmvbinhduong@hanmyviet.com
Sản phẩm số 1